Trong quá trình lắp đặt, bảo trì hay sửa chữa hệ thống điện, việc đo chính xác dòng điện, điện áp và các thông số điện khác là yếu tố quan trọng giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hạn chế rủi ro mất an toàn. Thay vì phải sử dụng nhiều thiết bị đo riêng biệt, một chiếc ampe kìm đa năng có thể đáp ứng hầu hết nhu cầu kiểm tra ngay tại hiện trường, đồng thời cho phép đo dòng điện mà không cần ngắt mạch, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị đo chuyên nghiệp, tích hợp công nghệ True RMS, hỗ trợ đo dòng điện AC lên đến 1000A cùng nhiều chức năng hữu ích như đo điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ và phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV), thì ampe kìm Elitech CM-110AC là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy cùng Elitech Việt Nam tìm hiểu chi tiết về những tính năng nổi bật, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và cách sử dụng thiết bị trong bài viết dưới đây.
Tổng quan về ampe kìm Elitech CM-110AC (1000A AC, True RMS)
Thiết bị đo dòng điện dạng kìm Elitech CM-110AC là đồng hồ ampe kìm kỹ thuật số được thiết kế dành cho kỹ thuật viên HVAC, thợ điện và nhân viên bảo trì công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ đo dòng điện xoay chiều lên đến 1000A bằng kẹp cảm biến mà không cần cắt mạch điện, giúp quá trình kiểm tra nhanh chóng và an toàn hơn.
Ngoài chức năng đo dòng điện AC, Elitech CM-110AC còn tích hợp công nghệ True RMS, cho phép đo chính xác trên cả tải tuyến tính và phi tuyến. Thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng như đo điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, kiểm tra diode, thông mạch và phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV), đáp ứng đa dạng nhu cầu kiểm tra và bảo trì hệ thống điện.
Đặc điểm, tính năng nổi bật
- Đo dòng điện AC lên đến 1000A với 2 dải đo 400A/1000A, không cần ngắt mạch khi kiểm tra.
- Tích hợp công nghệ True RMS, cho kết quả chính xác ngay cả với tải phi tuyến và biến tần.
- Hỗ trợ đo điện áp AC/DC 1000V, điện trở 40MΩ, điện dung 4mF và tần số 1Hz–1MHz.
- Đo nhiệt độ, kiểm tra diode và thông mạch trên cùng một thiết bị.
- Tích hợp chức năng NCV, phát hiện điện áp không tiếp xúc giúp nâng cao an toàn khi làm việc.
- Hỗ trợ Auto Range, Data Hold, MAX/MIN và REL, giúp thao tác đo nhanh và thuận tiện.
- Tự động tắt nguồn sau 15 phút không sử dụng, góp phần tiết kiệm pin.
- Đạt tiêu chuẩn an toàn CAT III 600V / CAT II 1000V, phù hợp cho điện dân dụng và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | |
| Điện áp DC (DCV) | 400.0 mV | 0.1 mV | ±(0.5% giá trị đo + 5 số) | |
| 4.000 V | 1 mV | ±(0.8% giá trị đo + 5 số) | ||
| 40.00 V | 10 mV | |||
| 400.0 V | 100 mV | |||
| 1000 V | 1 V | ±(1.0% giá trị đo + 2 số) | ||
| Điện áp AC (ACV) | 4.000 V | 1 mV | ±(1.0% giá trị đo + 5 số) | |
| 40.00 V | 10 mV | |||
| 400.0 V | 100 mV | |||
| 1000 V | 1 V | ±(1.5% giá trị đo + 5 số) | ||
| Tần số (Logic Frequency) | 4.000 Hz | 0.001 Hz | ±(0.1% giá trị đo + 5 số) | |
| 40.00 Hz | 0.01 Hz | |||
| 400.0 Hz | 0.1 Hz | |||
| 4.000 kHz | 0.001 kHz | |||
| 40.00 kHz | 0.01 kHz | |||
| 400.0 kHz | 0.1 kHz | |||
| 4.000 MHz | 1 kHz | |||
| Điện áp đầu vào khi đo tần số | ||||
| Điện trở | 400.0 Ω | 0.1 Ω | ±(0.5% giá trị đo + 3 số) | |
| 4.000 kΩ | 1 Ω | |||
| 40.00 kΩ | 10 Ω | ±(0.5% giá trị đo + 2 số) | ||
| 400.0 kΩ | 100 Ω | ±(1.5% giá trị đo + 5 số) | ||
| 4.000 MΩ | 1kΩ | |||
| 40.00 MΩ | 10kΩ | |||
|
2.000 V | 0.001V | Dòng phân cực thuận khoảng 1 mA, điện áp phân cực ngược khoảng 1.5 V | |
| Chức năng | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác / Điều kiện |
| Kiểm tra thông mạch | 200.0 Ω | 0.1 Ω | Điện áp mạch hở khoảng 0.5 V; còi báo khi điện trở < 50 Ω |
| Điện dung | 4.000 nF | 1 pF | ±(5.0% giá trị đo + 20 số) |
| 40.00 nF | 10 pF | ±(3.0% giá trị đo + 15 số) | |
| 400.0 nF | 100 pF | ±(5.0% giá trị đo + 10 số) | |
| 4.000 µF | 1 nF | ||
| 40.00 µF | 10 nF | ||
| 400.0 µF | 100nF | ||
| 4.000 mF | 1 µF | ||
| Nhiệt độ | -20°C đến 0°C | 1°C | ±(5.0% giá trị đo + 4°C) |
| 0°C đến 400°C | ±(2.0% giá trị đo + 3°C) | ||
| 400°C đến 1200°C | ±2.0% giá trị đo | ||
| Tần số tuyến tính | 10 Hz – 100 kHz | – | Điện áp đầu vào < 40 V |
| 10 Hz – 3 kHz | – | Điện áp đầu vào < 400 V | |
| 10 Hz – 1 kHz | – | Điện áp đầu vào < 1000 V | |
| Dòng điện AC (Ampe kìm) | 400.0 A | 0.1 A | ±(3.0% giá trị đo + 8 số) |
| 1000 A | 1 A |
Ứng dụng sản phẩm
Ampe kìm Elitech CM-110AC phù hợp trong nhiều lĩnh vực như:
- Kiểm tra hệ thống điện dân dụng và tòa nhà.
- Bảo trì hệ thống điện trong nhà máy và xưởng sản xuất.
- Đo kiểm dòng điện cho hệ thống điều hòa không khí (HVAC).
- Kiểm tra tủ điện, động cơ và máy bơm.
- Đo điện áp và dòng điện trong quá trình lắp đặt thiết bị điện.
- Hỗ trợ kỹ thuật viên điện lạnh, điện công nghiệp và bảo trì cơ điện (M&E).
Phụ kiện đi kèm
- Ampe kìm Elitech CM-110AC
- Bộ que đo
- Cảm biến nhiệt loại K (K-Type Thermocouple)
- 03 pin AAA 1.5V
- Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn sử dụng ampe kìm Elitech CM-110AC
Để sử dụng ampe kìm hiệu quả và đảm bảo kết quả đo luôn chính xác, người dùng cần lựa chọn đúng chức năng đo cũng như thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dưới đây là các bước sử dụng ampe kìm Elitech CM-110AC giúp khai thác đầy đủ các tính năng của thiết bị, đồng thời đảm bảo an toàn trong quá trình đo kiểm.
Bước 1: Khởi động thiết bị
- Xoay núm chọn chức năng từ vị trí OFF sang chế độ đo mong muốn.
- Nếu cần, nhấn FUNC./REL để chuyển đổi giữa các chức năng phụ tại cùng một vị trí của núm xoay.
- Thiết bị mặc định ở chế độ Auto Range (tự động chọn thang đo). Người dùng có thể nhấn nút RANGE để chuyển sang chế độ chọn thang đo thủ công.
Bước 2: Đo dòng điện AC
- Xoay núm chọn về thang đo 400A hoặc 1000A AC.
- Mở hàm kẹp và đặt một dây dẫn duy nhất vào giữa hàm kẹp.
- Không kẹp đồng thời dây pha và dây trung tính vì sẽ làm sai kết quả đo.
- Đọc giá trị dòng điện hiển thị trên màn hình LCD.
Bước 3: Đo điện áp AC/DC
- Chuyển núm xoay sang chế độ đo điện áp.
- Nhấn FUNC./REL để lựa chọn giữa điện áp AC hoặc DC.
- Cắm que đo đen vào cổng COM, que đo đỏ vào cổng VΩ.
- Đặt hai đầu que đo vào điểm cần kiểm tra và đọc kết quả hiển thị trên màn hình. Với phép đo điện áp DC, màn hình sẽ hiển thị cực tính của que đo đỏ.
Bước 4: Đo điện trở, điện dung, thông mạch và diode
Trước khi thực hiện các phép đo này, cần ngắt nguồn điện của mạch và xả hết điện tích còn lại trong tụ điện để đảm bảo an toàn.
- Đo điện trở: Chọn chế độ Ω, kết nối que đo với mạch cần kiểm tra và đọc giá trị điện trở.
- Đo điện dung: Chọn chế độ đo điện dung bằng nút FUNC./REL, kết nối tụ điện với que đo rồi đọc kết quả.
- Kiểm tra thông mạch: Chọn chế độ Continuity, khi điện trở của mạch nhỏ hơn khoảng 30Ω, thiết bị sẽ phát tiếng bíp liên tục.
- Kiểm tra diode: Chọn chế độ Diode bằng nút FUNC./REL, đặt que đỏ vào cực Anode và que đen vào cực Cathode để kiểm tra điện áp thuận của diode.
Bước 5: Đo tần số, nhiệt độ và phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV)
- Đo tần số: Chuyển sang chế độ Hz, kết nối que đo với mạch cần kiểm tra và đọc giá trị trên màn hình.
- Đo nhiệt độ: Chọn chế độ °C, cắm đầu dò nhiệt loại K vào cổng COM và cổng nhiệt độ, sau đó đặt đầu dò lên bề mặt cần đo để đọc kết quả.
- NCV: Chuyển sang chế độ NCV, đưa đầu cảm biến đến gần dây dẫn hoặc ổ cắm điện. Nếu phát hiện điện áp xoay chiều (khoảng từ 50V AC trở lên), thiết bị sẽ phát âm báo và hiển thị mức cường độ tín hiệu trên màn hình LCD.
Bước 6: Sử dụng các chức năng hỗ trợ
Trong quá trình đo, người dùng có thể sử dụng các tính năng:
- HOLD: Giữ nguyên giá trị đang hiển thị trên màn hình.
- MAX/MIN: Ghi nhận giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong quá trình đo.
- REL: Đo giá trị tương đối so với giá trị tham chiếu.
- Auto Range / Manual Range: Chuyển đổi giữa chế độ tự động và thủ công bằng nút RANGE.
- Thiết bị sẽ tự động tắt nguồn sau khoảng 15 phút nếu không sử dụng để tiết kiệm pin.
Bước 7: Tắt thiết bị
Sau khi hoàn tất phép đo, xoay núm về vị trí OFF. Nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin khỏi thiết bị để tránh hiện tượng rò rỉ pin gây ảnh hưởng đến linh kiện bên trong.

FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Ampe kìm Elitech CM-110AC đo được những thông số nào?
Elitech CM-110AC không chỉ đo dòng điện AC lên đến 1000A mà còn hỗ trợ đo điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, kiểm tra diode, thông mạch và phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV). Đây là thiết bị đo đa năng phù hợp cho nhiều công việc kiểm tra và bảo trì điện.
Công nghệ True RMS trên dòng máy Elitech CM-110AC có tác dụng gì?
True RMS giúp thiết bị đo chính xác giá trị thực của dòng điện và điện áp, đặc biệt khi đo trên các tải phi tuyến như biến tần, UPS, bộ nguồn xung hoặc động cơ điều khiển bằng inverter. So với đồng hồ đo thông thường, True RMS cho kết quả đáng tin cậy hơn trong môi trường điện hiện đại.
Có cần ngắt nguồn điện khi đo dòng điện bằng ampe kìm không?
Không. Một trong những ưu điểm của ampe kìm Elitech CM-110AC là có thể đo dòng điện AC bằng cách kẹp trực tiếp vào một dây dẫn mà không cần cắt mạch hay ngắt nguồn điện. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao mức độ an toàn khi làm việc.
Khi đo dòng điện bằng ampe kìm cần lưu ý điều gì để đảm bảo kết quả chính xác?
Để có kết quả đo chính xác, người dùng chỉ nên kẹp một dây dẫn vào giữa hàm kẹp. Nếu kẹp đồng thời cả dây pha và dây trung tính hoặc nhiều dây cùng lúc, từ trường sẽ triệt tiêu lẫn nhau khiến kết quả hiển thị không chính xác. Đồng thời nên chọn đúng chức năng đo và giữ hàm kẹp đóng kín trong suốt quá trình đo.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.